重心平穩 zhòng xīn píng wěn · trọng tâm bình ổn Hán Việt: trọng tâm bình ổn · Pinyin: zhòng xīn píng wěn Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 心 (tâm) + 平 (bình) + 穩 (ổn)Pinyinzhòng xīn píng wěnHán Việttrọng tâm bình ổnCấu tạo重 + 心 + 平 + 穩 · trọng + tâm + bình + ổn nghĩa thành phần: trọng + tâm + bình + ổn