重扣輕吊 trọng khấu khinh điếu Hán Việt: trọng khấu khinh điếu Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 扣 (khấu) + 輕 (khinh) + 吊 (điếu)Hán Việttrọng khấu khinh điếuCấu tạo重 + 扣 + 輕 + 吊 · trọng + khấu + khinh + điếu nghĩa thành phần: trọng + khấu + khinh + điếu Nghĩa EngCihui 重扣輕吊 hòngkòuqīngdiào f.e. combine hard smashes with drop shots (in tennis)