重振軍威 trọng chấn quân uy Hán Việt: trọng chấn quân uy Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 振 (chấn) + 軍 (quân) + 威 (uy)Hán Việttrọng chấn quân uyCấu tạo重 + 振 + 軍 + 威 · trọng + chấn + quân + uy nghĩa thành phần: trọng + chấn + quân + uy Nghĩa EngCihui 重振軍威 hóngzhènjūnwēi f.e. restore military prestige