重振朝綱 trọng chấn triêu cương Hán Việt: trọng chấn triêu cương Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 振 (chấn) + 朝 (triêu) + 綱 (cương)Hán Việttrọng chấn triêu cươngCấu tạo重 + 振 + 朝 + 綱 · trọng + chấn + triêu + cương nghĩa thành phần: trọng + chấn + triêu + cương Nghĩa EngCihui 重振朝綱 hóngzhèncháogāng f.e. regenerate the imperial regime