重振精神 trọng chấn tinh thần Hán Việt: trọng chấn tinh thần Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 振 (chấn) + 精 (tinh) + 神 (thần)Hán Việttrọng chấn tinh thầnCấu tạo重 + 振 + 精 + 神 · trọng + chấn + tinh + thần nghĩa thành phần: trọng + chấn + tinh + thần