重排窗口 trọng bài song khẩu Hán Việt: trọng bài song khẩu Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 排 (bài) + 窗 (song) + 口 (khẩu)Hán Việttrọng bài song khẩuCấu tạo重 + 排 + 窗 + 口 · trọng + bài + song + khẩu nghĩa thành phần: trọng + bài + song + khẩu