重提舊怨 trọng đề cựu oán Hán Việt: trọng đề cựu oán Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 提 (đề) + 舊 (cựu) + 怨 (oán)Hán Việttrọng đề cựu oánCấu tạo重 + 提 + 舊 + 怨 · trọng + đề + cựu + oán nghĩa thành phần: trọng + đề + cựu + oán