重敘舊情 trọng tự cựu tình Hán Việt: trọng tự cựu tình Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 敘 (tự) + 舊 (cựu) + 情 (tình)Hán Việttrọng tự cựu tìnhCấu tạo重 + 敘 + 舊 + 情 · trọng + tự + cựu + tình nghĩa thành phần: trọng + tự + cựu + tình