重整河山 trọng chỉnh hà san Hán Việt: trọng chỉnh hà san Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 整 (chỉnh) + 河 (hà) + 山 (san)Hán Việttrọng chỉnh hà sanCấu tạo重 + 整 + 河 + 山 · trọng + chỉnh + hà + san nghĩa thành phần: trọng + chỉnh + hà + san Nghĩa EngCihui 重整河山 hóngzhěnghéshān f.e. reconstruct/rebuild the country