重整河山
trọng chỉnh hà san
Hán Việt: trọng chỉnh hà san
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tái thiết đất nước
- Biên soạn 重整河山 hóngzhěnghéshān f.e. reconstruct/rebuild the country
Eng
- Cihui 重整河山 hóngzhěnghéshān f.e. reconstruct/rebuild the country
- Tần suất từ 重整河山 hóngzhěnghéshān f.e. reconstruct/rebuild the country