重整河山

trọng chỉnh hà san

Hán Việt: trọng chỉnh hà san

Tổng quan

Cấu tạo: 重 (trọng) + 整 (chỉnh) + 河 (hà) + 山 (san)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tái thiết đất nước
  • Biên soạn 重整河山 hóngzhěnghéshān f.e. reconstruct/rebuild the country

Eng

  • Cihui 重整河山 hóngzhěnghéshān f.e. reconstruct/rebuild the country
  • Tần suất từ 重整河山 hóngzhěnghéshān f.e. reconstruct/rebuild the country

Từ liên quan

Gần nghĩa

重整旗鼓 · 重整军备 · 重整奥思定会 · 河山之德 · 河山带砺 · 河山破碎 · 河山变色 · 河山带厉