重整軍備

chóng zhěng jūn bèi trọng chỉnh quân bị

Hán Việt: trọng chỉnh quân bị · Pinyin: chóng zhěng jūn bèi

Tổng quan

vũ trang lại, đổi vũ khí mới, hiện đại hoá vũ khí (các quân chủng) sự vũ trang lại, sự đổi vũ khí mới, sự hiện đại hoá vũ khí (các quân chủng)

Cấu tạo: (trọng) + (chỉnh) + (quân) + (bị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vũ trang lại, đổi vũ khí mới, hiện đại hoá vũ khí (các quân chủng) sự vũ trang lại, sự đổi vũ khí mới, sự hiện đại hoá vũ khí (các quân chủng)