重整酒席

trọng chỉnh tửu tịch

Hán Việt: trọng chỉnh tửu tịch

Tổng quan

Cấu tạo: 重 (trọng) + 整 (chỉnh) + 酒 (tửu) + 席 (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Dọn dẹp lại
  • Biên soạn 重整酒席 hóngzhěng jiǔxí v.o. clear away the remains of a feast and spread out a new one

Eng

  • Cihui 重整酒席 hóngzhěng jiǔxí v.o. clear away the remains of a feast and spread out a new one

Từ liên quan

Gần nghĩa

重整旗鼓 · 重整军备 · 重整奥思定会 · 重整河山 · 重整齐鼓 · 重整化 · 重整油