重整酒席 trọng chỉnh tửu tịch Hán Việt: trọng chỉnh tửu tịch Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 整 (chỉnh) + 酒 (tửu) + 席 (tịch)Hán Việttrọng chỉnh tửu tịchCấu tạo重 + 整 + 酒 + 席 · trọng + chỉnh + tửu + tịch nghĩa thành phần: trọng + chỉnh + tửu + tịch Nghĩa EngCihui 重整酒席 hóngzhěng jiǔxí v.o. clear away the remains of a feast and spread out a new one.