重整齊鼓

chóng zhěng qí gǔtrọng chỉnh tề cổ

Hán Việt: trọng chỉnh tề cổ · Pinyin: chóng zhěng qí gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 重 (trọng) + 整 (chỉnh) + 齊 (tề) + 鼓 (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đánh bóng

Đức

  • Handedict Ballwechsel

Từ liên quan

Gần nghĩa

重整旗鼓 · 重整軍備 · 重整奧思定會 · 重整河山 · 重整酒席 · 重整化 · 重整油