重整齊鼓 chóng zhěng qí gǔ · trọng chỉnh tề cổ Hán Việt: trọng chỉnh tề cổ · Pinyin: chóng zhěng qí gǔ Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 整 (chỉnh) + 齊 (tề) + 鼓 (cổ)Pinyinchóng zhěng qí gǔHán Việttrọng chỉnh tề cổCấu tạo重 + 整 + 齊 + 鼓 · trọng + chỉnh + tề + cổ nghĩa thành phần: trọng + chỉnh + tề + cổ