重新上臺 trọng tân thượng thai Hán Việt: trọng tân thượng thai Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 上 (thượng) + 臺 (thai)Hán Việttrọng tân thượng thaiCấu tạo重 + 新 + 上 + 臺 · trọng + tân + thượng + thai nghĩa thành phần: trọng + tân + thượng + thai Nghĩa EngCihui 重新上臺 hóngxīn shàngtái v.p. return to power; stage a comeback