重新上臺

trọng tân thượng thai

Hán Việt: trọng tân thượng thai

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (tân) + (thượng) + (thai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 重新上臺 hóngxīn shàngtái v.p. return to power; stage a comeback