重新上馬 chóng xīn shàng mǎ · trọng tân thượng mã Hán Việt: trọng tân thượng mã · Pinyin: chóng xīn shàng mǎ Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 上 (thượng) + 馬 (mã)Pinyinchóng xīn shàng mǎHán Việttrọng tân thượng mãCấu tạo重 + 新 + 上 + 馬 · trọng + tân + thượng + mã nghĩa thành phần: trọng + tân + thượng + mã