重新做人
trọng tân tố nhân
Hán Việt: trọng tân tố nhân · Pinyin: chóng xīn zuò rén
Tổng quan
bắt đầu cuộc sống mới | làm lại cuộc đời
Nghĩa
Việt
- Cihui bắt đầu cuộc sống mới | làm lại cuộc đời
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻革除惡習,從頭做起。如:「自從出獄後,他即痛改前非,洗心革面,重新做人。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指已认识、悔改所犯罪过,并以此为起点重新塑自己的形象。
Eng
- CC-CEDICT to start a new life; to make a fresh start
- Cihui to start a new life; to make a fresh start