重新充氣 trọng tân sung khí Hán Việt: trọng tân sung khí Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 充 (sung) + 氣 (khí)Hán Việttrọng tân sung khíCấu tạo重 + 新 + 充 + 氣 · trọng + tân + sung + khí nghĩa thành phần: trọng + tân + sung + khí