重新劃線 trọng tân hoạch tuyến Hán Việt: trọng tân hoạch tuyến Tổng quan thay lớp lót (áo, lò, ổ trục) Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 劃 (hoạch) + 線 (tuyến)Hán Việttrọng tân hoạch tuyếnCấu tạo重 + 新 + 劃 + 線 · trọng + tân + hoạch + tuyến nghĩa thành phần: trọng + tân + hoạch + tuyến Nghĩa ViệtCihui thay lớp lót (áo, lò, ổ trục)