重新區劃 trọng tân khu hoạch Hán Việt: trọng tân khu hoạch Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 區 (khu) + 劃 (hoạch)Hán Việttrọng tân khu hoạchCấu tạo重 + 新 + 區 + 劃 · trọng + tân + khu + hoạch nghĩa thành phần: trọng + tân + khu + hoạch