重新喂料 trọng tân uy liêu Hán Việt: trọng tân uy liêu Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 喂 (uy) + 料 (liêu)Hán Việttrọng tân uy liêuCấu tạo重 + 新 + 喂 + 料 · trọng + tân + uy + liêu nghĩa thành phần: trọng + tân + uy + liêu