重新就業 chóng xīn jiù yè · trọng tân tựu nghiệp Hán Việt: trọng tân tựu nghiệp · Pinyin: chóng xīn jiù yè Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 就 (tựu) + 業 (nghiệp)Pinyinchóng xīn jiù yèHán Việttrọng tân tựu nghiệpCấu tạo重 + 新 + 就 + 業 · trọng + tân + tựu + nghiệp nghĩa thành phần: trọng + tân + tựu + nghiệp