重新鞏固 trọng tân củng cố Hán Việt: trọng tân củng cố Tổng quan củng cố lại Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 鞏 (củng) + 固 (cố)Hán Việttrọng tân củng cốCấu tạo重 + 新 + 鞏 + 固 · trọng + tân + củng + cố nghĩa thành phần: trọng + tân + củng + cố Nghĩa ViệtCihui củng cố lại