重新徵收 trọng tân trưng thu Hán Việt: trọng tân trưng thu Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 徵 (trưng) + 收 (thu)Hán Việttrọng tân trưng thuCấu tạo重 + 新 + 徵 + 收 · trọng + tân + trưng + thu nghĩa thành phần: trọng + tân + trưng + thu