重新掌權 trọng tân chưởng quyền Hán Việt: trọng tân chưởng quyền Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 掌 (chưởng) + 權 (quyền)Hán Việttrọng tân chưởng quyềnCấu tạo重 + 新 + 掌 + 權 · trọng + tân + chưởng + quyền nghĩa thành phần: trọng + tân + chưởng + quyền Nghĩa EngCihui 重新掌權 hóngxīn zhǎngquán v.p. return to power