重新擁有 chóng xīn yōng yǒu · trọng tân ủng hữu Hán Việt: trọng tân ủng hữu · Pinyin: chóng xīn yōng yǒu Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 擁 (ủng) + 有 (hữu)Pinyinchóng xīn yōng yǒuHán Việttrọng tân ủng hữuCấu tạo重 + 新 + 擁 + 有 · trọng + tân + ủng + hữu nghĩa thành phần: trọng + tân + ủng + hữu