重新支撐 trọng tân chi xanh Hán Việt: trọng tân chi xanh Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 支 (chi) + 撐 (xanh)Hán Việttrọng tân chi xanhCấu tạo重 + 新 + 支 + 撐 · trọng + tân + chi + xanh nghĩa thành phần: trọng + tân + chi + xanh