重新放置
trọng tân phóng trí
Hán Việt: trọng tân phóng trí · Pinyin: chóng xīn fàng zhì
Tổng quan
đặt lại, lắp lại (một bộ phận của máy...), bó lại (xương gãy), mài lại (một dụng cụ); căng lại (lò xo...), oa trữ (đồ ăn trộm...)
Nghĩa
Việt
- Cihui đặt lại, lắp lại (một bộ phận của máy...), bó lại (xương gãy), mài lại (một dụng cụ); căng lại (lò xo...), oa trữ (đồ ăn trộm...)