重新整理

chóng xīn zhěng lǐ trọng tân chỉnh lí

Hán Việt: trọng tân chỉnh lí · Pinyin: chóng xīn zhěng lǐ

Tổng quan

sắp xếp lại, bố trí lại, sắp đặt lại sự sắp xếp lại, sự bố trí lại, sự sắp đặt lại

Cấu tạo: (trọng) + (tân) + (chỉnh) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sắp xếp lại, bố trí lại, sắp đặt lại sự sắp xếp lại, sự bố trí lại, sự sắp đặt lại