重新求逆 trọng tân cầu nghịch Hán Việt: trọng tân cầu nghịch Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 求 (cầu) + 逆 (nghịch)Hán Việttrọng tân cầu nghịchCấu tạo重 + 新 + 求 + 逆 · trọng + tân + cầu + nghịch nghĩa thành phần: trọng + tân + cầu + nghịch