重新洗牌

trọng tân tẩy bài

Hán Việt: trọng tân tẩy bài

Tổng quan

(đánh bài) sự trang lại bài, sự cải tổ chính phủ, (đánh bài) trang lại (bài), cải tổ (chính phủ)

Cấu tạo: (trọng) + (tân) + (tẩy) + (bài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (đánh bài) sự trang lại bài, sự cải tổ chính phủ, (đánh bài) trang lại (bài), cải tổ (chính phủ)