重新測定 trọng tân trắc định Hán Việt: trọng tân trắc định Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 測 (trắc) + 定 (định)Hán Việttrọng tân trắc địnhCấu tạo重 + 新 + 測 + 定 · trọng + tân + trắc + định nghĩa thành phần: trọng + tân + trắc + định