重新添煤

trọng tân thiêm môi

Hán Việt: trọng tân thiêm môi

Tổng quan

cấp thêm than, tiếp tế thêm than (cho một chiếc tàu)

Cấu tạo: (trọng) + (tân) + (thiêm) + (môi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cấp thêm than, tiếp tế thêm than (cho một chiếc tàu)