重新發現 chóng xīn fā xiàn · trọng tân phát hiện Hán Việt: trọng tân phát hiện · Pinyin: chóng xīn fā xiàn Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 發 (phát) + 現 (hiện)Pinyinchóng xīn fā xiànHán Việttrọng tân phát hiệnCấu tạo重 + 新 + 發 + 現 · trọng + tân + phát + hiện nghĩa thành phần: trọng + tân + phát + hiện