重新研究 trọng tân nghiên cứu Hán Việt: trọng tân nghiên cứu Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Hán Việttrọng tân nghiên cứuCấu tạo重 + 新 + 研 + 究 · trọng + tân + nghiên + cứu nghĩa thành phần: trọng + tân + nghiên + cứu