重新磁化 trọng tân từ hóa Hán Việt: trọng tân từ hóa Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 磁 (từ) + 化 (hóa)Hán Việttrọng tân từ hóaCấu tạo重 + 新 + 磁 + 化 · trọng + tân + từ + hóa nghĩa thành phần: trọng + tân + từ + hóa