重新磨快 trọng tân ma khoái Hán Việt: trọng tân ma khoái Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 磨 (ma) + 快 (khoái)Hán Việttrọng tân ma khoáiCấu tạo重 + 新 + 磨 + 快 · trọng + tân + ma + khoái nghĩa thành phần: trọng + tân + ma + khoái