重新粉碎 trọng tân phấn toái Hán Việt: trọng tân phấn toái Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 粉 (phấn) + 碎 (toái)Hán Việttrọng tân phấn toáiCấu tạo重 + 新 + 粉 + 碎 · trọng + tân + phấn + toái nghĩa thành phần: trọng + tân + phấn + toái