重新考察 chóng xīn kǎo chá · trọng tân khảo sát Hán Việt: trọng tân khảo sát · Pinyin: chóng xīn kǎo chá Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 考 (khảo) + 察 (sát)Pinyinchóng xīn kǎo cháHán Việttrọng tân khảo sátCấu tạo重 + 新 + 考 + 察 · trọng + tân + khảo + sát nghĩa thành phần: trọng + tân + khảo + sát