重新著手 chóng xīn zhū shǒu · trọng tân trứ thủ Hán Việt: trọng tân trứ thủ · Pinyin: chóng xīn zhū shǒu Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 著 (trứ) + 手 (thủ)Pinyinchóng xīn zhū shǒuHán Việttrọng tân trứ thủCấu tạo重 + 新 + 著 + 手 · trọng + tân + trứ + thủ nghĩa thành phần: trọng + tân + trứ + thủ