重新裝修

chóng xīn zhuāng xiū trọng tân trang tu

Hán Việt: trọng tân trang tu · Pinyin: chóng xīn zhuāng xiū

Tổng quan

tân trang | cải tạo

Cấu tạo: (trọng) + (tân) + (trang) + (tu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tân trang | cải tạo

Eng

  • CC-CEDICT refurbishment; renovation
  • Cihui refurbishment; renovation