重新計時 trọng tân kế thì Hán Việt: trọng tân kế thì Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 計 (kế) + 時 (thì)Hán Việttrọng tân kế thìCấu tạo重 + 新 + 計 + 時 · trọng + tân + kế + thì nghĩa thành phần: trọng + tân + kế + thì