重新計算

chóng xīn jì suàn trọng tân kế toán

Hán Việt: trọng tân kế toán · Pinyin: chóng xīn jì suàn

Tổng quan

sự đếm phiếu lại, đếm (phiếu) lại (để kiểm tra) thuật kỹ lại, kể lại chi tiết

Cấu tạo: (trọng) + (tân) + (kế) + (toán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đếm phiếu lại, đếm (phiếu) lại (để kiểm tra) thuật kỹ lại, kể lại chi tiết