重新談判

trọng tân đàm phán

Hán Việt: trọng tân đàm phán

Tổng quan

thương lượng lại

Cấu tạo: (trọng) + (tân) + (đàm) + (phán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thương lượng lại