重新談判 trọng tân đàm phán Hán Việt: trọng tân đàm phán Tổng quan thương lượng lại Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 談 (đàm) + 判 (phán)Hán Việttrọng tân đàm phánCấu tạo重 + 新 + 談 + 判 · trọng + tân + đàm + phán nghĩa thành phần: trọng + tân + đàm + phán Nghĩa ViệtCihui thương lượng lại