重新賦能 trọng tân phú năng Hán Việt: trọng tân phú năng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 賦 (phú) + 能 (năng)Hán Việttrọng tân phú năngCấu tạo重 + 新 + 賦 + 能 · trọng + tân + phú + năng nghĩa thành phần: trọng + tân + phú + năng