重新躺倒 trọng tân thảng đảo Hán Việt: trọng tân thảng đảo Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 躺 (thảng) + 倒 (đảo)Hán Việttrọng tân thảng đảoCấu tạo重 + 新 + 躺 + 倒 · trọng + tân + thảng + đảo nghĩa thành phần: trọng + tân + thảng + đảo