重新適應 trọng tân thích ứng Hán Việt: trọng tân thích ứng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 適 (thích) + 應 (ứng)Hán Việttrọng tân thích ứngCấu tạo重 + 新 + 適 + 應 · trọng + tân + thích + ứng nghĩa thành phần: trọng + tân + thích + ứng