重新選舉 chóng xīn xuǎn jǔ · trọng tân tuyển cử Hán Việt: trọng tân tuyển cử · Pinyin: chóng xīn xuǎn jǔ Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 選 (tuyển) + 舉 (cử)Pinyinchóng xīn xuǎn jǔHán Việttrọng tân tuyển cửCấu tạo重 + 新 + 選 + 舉 · trọng + tân + tuyển + cử nghĩa thành phần: trọng + tân + tuyển + cử