重新釋義 trọng tân thích nghĩa Hán Việt: trọng tân thích nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 釋 (thích) + 義 (nghĩa)Hán Việttrọng tân thích nghĩaCấu tạo重 + 新 + 釋 + 義 · trọng + tân + thích + nghĩa nghĩa thành phần: trọng + tân + thích + nghĩa Nghĩa EngCihui 重新釋義 hóngxīn shìyì n. <lg.> reinterpretation