重新鑒定 chóng xīn jiàn dìng · trọng tân giám định Hán Việt: trọng tân giám định · Pinyin: chóng xīn jiàn dìng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 鑒 (giám) + 定 (định)Pinyinchóng xīn jiàn dìngHán Việttrọng tân giám địnhCấu tạo重 + 新 + 鑒 + 定 · trọng + tân + giám + định nghĩa thành phần: trọng + tân + giám + định