重施故技 trọng thi cố kĩ Hán Việt: trọng thi cố kĩ Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 施 (thi) + 故 (cố) + 技 (kĩ)Hán Việttrọng thi cố kĩCấu tạo重 + 施 + 故 + 技 · trọng + thi + cố + kĩ nghĩa thành phần: trọng + thi + cố + kĩ Nghĩa EngCihui 重施故技 hóngshīgùjì f.e. play the same old trick