重明繼焰 chóng míng jì yàn · trọng minh kế diễm Hán Việt: trọng minh kế diễm · Pinyin: chóng míng jì yàn Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 明 (minh) + 繼 (kế) + 焰 (diễm)Pinyinchóng míng jì yànHán Việttrọng minh kế diễmCấu tạo重 + 明 + 繼 + 焰 · trọng + minh + kế + diễm nghĩa thành phần: trọng + minh + kế + diễm